Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ N
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
nasty
B1
Nói thử
ghê tởm
恶劣
è liè
Nói thử
tồi tệ
vile; nasty
dynasty
B1
Nói thử
triều đại
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm