Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • narrator

    B2

    người kể chuyện

  • 讲述

    jiǎng shù

    Hán Việt giảng thuật

    kể lại

    to talk about; to narrate

  • narrate

    B1

    kể lại

  • narrative

    UK/ˈnæɹ.ə.tɪv/US/ˈnɛɹ.ə.tɪv/

    B1

    câu chuyện

    something that is narrated : story, account