Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
nap
B1
giấc ngủ trưa
napkin
A2
khăn ăn
觉
jiào
Hán Việt giác
giác
a nap; a sleep
午睡
wǔ shuì
giấc ngủ trưa
to take a nap; siesta
snapped
US/snæpt/
bị đứt
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
giấc ngủ trưa
A2
khăn ăn
jiào
Hán Việt giác
giác
a nap; a sleep
wǔ shuì
giấc ngủ trưa
to take a nap; siesta
US/snæpt/
bị đứt