Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nail

    B1

    móng tay

  • 斩钉截铁

    zhǎn dīng jié tiě

    Hán Việt trảm đinh tiệt thiết

    rõ ràng và dứt khoát

    lit. to chop the nail and slice the iron (idiom); fig. resolute and decisive; unhesitating; categorical

  • snail

    C1

    ốc sên

  • toenail

    B2

    móng chân

  • fingernail

    B2

    móng tay