Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mutton

    B2

    thịt cừu

  • 羊肉

    yáng ròu

    thịt cừu

    mutton; goat meat