Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • murmur

    UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/

    B2

    tiếng thì thầm

    a half-suppressed or muttered complaint : grumbling