Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
multiply
B2
nhân
倍
bèi
Hán Việt bội
lần
(two, three etc) -fold; times (multiplier)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
nhân
bèi
Hán Việt bội
lần
(two, three etc) -fold; times (multiplier)