Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • multiply

    B2

    nhân

  • bèi

    Hán Việt bội

    lần

    (two, three etc) -fold; times (multiplier)