Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • muddy

    B2

    lầy lội

  • 混浊

    hùn zhuó

    Hán Việt hổn trọc

    đục

    turbid; muddy