Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ M
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
motorcycle
B1
Nói thử
xe máy
摩托车
mó tuō chē
Nói thử
xe máy
(loanword) motorbike; motorcycle
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm