Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
motor
B1
động cơ
motorist
B2
người lái xe
motorway
A2
đường cao tốc
motorbike
B2
xe máy
motorcycle
B1
xe máy
巴士
bā shì
Hán Việt ba sĩ
xe buýt
bus (loanword); motor coach
摩托
mó tuō
xe máy
motor (loanword); motorbike
机动
jī dòng
Hán Việt cơ động
tính cơ động
locomotive; motorized
车展
chē zhǎn
Hán Việt xa triển
triển lãm ô tô
motor show
机动车
jī dòng chē
Hán Việt cơ động xa
phương tiện cơ giới
motor vehicle