Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
morrow
UK/ˈmɒɹəʊ/US/ˈmɑɹoʊ/
ngày mai
morning
tomorrow
UK/təˈmɒɹəʊ/US/təˈmɑɹoʊ/
A1
ngày mai
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈmɒɹəʊ/US/ˈmɑɹoʊ/
ngày mai
morning
UK/təˈmɒɹəʊ/US/təˈmɑɹoʊ/
A1
ngày mai