Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • moreover

    B1

    hơn nữa

  • 况且

    kuàng qiě

    Hán Việt huống thả

    hơn nữa

    moreover; besides

  • 加以

    jiā yǐ

    hơn nữa

    in addition; moreover

  • 而且

    ér qiě

    hơn nữa,

    (not only ...) but also; moreover