Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
monitor
B1
màn hình
班长
bān zhǎng
Hán Việt ban trường
trưởng nhóm
class monitor; squad leader
监测
jiān cè
Hán Việt giám trắc
giám sát
to monitor
监视
jiān shì
Hán Việt giám thị
giám sát
to monitor; to keep a close watch over