Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • moisture

    B1

    độ ẩm

  • 水分

    shuǐ fèn

    Hán Việt thuỷ phân

    độ ẩm

    moisture content; (fig.) overstatement