Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • modest

    B2

    khiêm tốn

  • 谦虚

    qiān xū

    Hán Việt khiêm hư

    khiêm tốn

    modest; self-effacing

  • 谦逊

    qiān xùn

    khiêm tốn

    humble; modest