Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mockery

    UK/ˈmɒkəɹi/US/ˈmɑkəɹi/

    sự chế giễu

    insulting or contemptuous action or speech : derision