Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mock

    B2

    giả vờ

  • mockery

    UK/ˈmɒkəɹi/US/ˈmɑkəɹi/

    sự chế giễu

    insulting or contemptuous action or speech : derision

  • 笑话

    xiào hua

    câu chuyện cười

    joke; jest; to laugh at; to mock

  • 讽刺

    fěng cì

    Hán Việt phúng thích

    sự châm biếm

    to satirize; to mock

  • hammock

    US/ˈhæmək/

    chiếc võng

    a swinging couch or bed usually made of netting or canvas and slung by cords from supports at each end