Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mobility

    B2

    khả năng di chuyển

  • 动员

    dòng yuán

    Hán Việt động viên

    vận động

    to mobilize; mobilization

  • 微信

    Wēi xìn

    Hán Việt vi tín

    weChat

    Weixin or WeChat (mobile text and voice messaging service developed by Tencent 腾讯)

  • 手机

    shǒu jī

    Hán Việt thủ cơ

    điện thoại di động

    cell phone; mobile phone

  • mobile

    A1

    di động