Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
mistreat
B2
đối xử tồi tệ
虐待
nu:è dài
Hán Việt ngược đãi
bạo hành
to mistreat; to maltreat
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
đối xử tồi tệ
nu:è dài
Hán Việt ngược đãi
bạo hành
to mistreat; to maltreat