Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • missile

    B2

    tên lửa

  • 导弹

    dǎo dàn

    Hán Việt đạo đàn

    tên lửa

    (guided) missile

  • 空地

    kōng dì

    Hán Việt không địa

    khu đất trống

    air-to-surface (missile)

  • arrow

    UK/ˈæɹəʊ/US/ˈæɹoʊ/

    danh từ·B1

    mũi tên

    a missile shot from a bow and usually having a slender shaft, a pointed head, and feathers at the butt

    shoot an arrow