Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mislead

    B1

    gây hiểu lầm

  • misleading

    B2

    gây hiểu lầm

  • humbug

    US/ˈhəmˌbəɡ/

    B2

    lời nói sáo rỗng

    something designed to deceive and mislead