Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mischief

    UK/ˈmɪsˌt͡ʃiːf/US/ˈmɪstʃəf/

    B1

    trò nghịch ngợm

    a specific injury or damage attributed to a particular agent