Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ M
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
miracle
B1
Nói thử
phép màu
奇迹
qí jì
Hán Việt
kỳ tích
Nói thử
phép màu
miracle; miraculous
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm