Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • miracle

    B1

    phép màu

  • 奇迹

    qí jì

    Hán Việt kỳ tích

    phép màu

    miracle; miraculous