Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • minimum

    B1

    tối thiểu

  • 及格

    jí gé

    Hán Việt cập cách

    đạt yêu cầu

    to pass an exam or a test; to meet a minimum standard

  • 起码

    qǐ mǎ

    ít nhất

    at the minimum; at the very least