Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
mingle
C1
trộn lẫn
mingled
US/ˈmɪŋɡəld/
hòa lẫn
夹杂
jiā zá
Hán Việt giáp tạp
tạp chất
to mix together (disparate substances); to mingle
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
trộn lẫn
US/ˈmɪŋɡəld/
hòa lẫn
jiā zá
Hán Việt giáp tạp
tạp chất
to mix together (disparate substances); to mingle