Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • million

    A2

    triệu

  • millions

    US/ˈmɪljənz/

    hàng triệu

  • millionaire

    B2

    triệu phú

  • 亿

    Hán Việt ức

    100 triệu

    100 million

  • 千万

    qiān wàn

    Hán Việt thiên vạn

    mười triệu

    ten million; countless

  • billion

    danh từ·B2

    tỷ

    the number 1,000,000,000 : one thousand million

    a/one/two billion (of them)