Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ M
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
mighty
/ˈmaɪti/
B2
Nói thử
hùng mạnh
possessing might : powerful
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm