Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • microphone

    B2

    micro

  • 话筒

    huà tǒng

    Hán Việt thoại đồng

    microphone

    microphone; (telephone) receiver

  • 麦克风

    mài kè fēng

    Hán Việt mạch khắc phong

    microphone

    microphone (loanword)