Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
mess
B1
mớ hỗn độn
messy
B1
bừa bộn
message
/ˈmɛs.ɪdʒ/
A1
thông điệp
a communication in writing, in speech, or by signals
messenger
B2
ứng dụng nhắn tin
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
mớ hỗn độn
B1
bừa bộn
/ˈmɛs.ɪdʒ/
A1
thông điệp
a communication in writing, in speech, or by signals
B2
ứng dụng nhắn tin