Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • merit

    /ˈmɛɹɪt/

    C2

    thành tích

    a praiseworthy quality : virtue

  • 优点

    yōu diǎn

    ưu điểm

    merit; benefit

  • deserve

    US/dɪˈzɝv/

    B1

    xứng đáng

    to be worthy of : merit

  • inferior

    UK/ɪnˈfɪə.ɹi.ə/US/ɪnˈfɪɹ.i.ɚ/

    kém hơn

    of little or less importance, value, or merit