Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • merge

    B2

    hợp nhất

  • merger

    B2

    sáp nhập

  • emerge

    B1

    xuất hiện

  • emerged

    UK/ɪˈmɜːd͡ʒd/US/ɪˈmɝd͡ʒd/

    xuất hiện

  • emergence

    B2

    sự xuất hiện

  • emergency

    A2

    tình huống khẩn cấp

  • submerged

    US/səbˈmɝdʒd/

    chìm dưới nước