Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mere

    B1

    chỉ

  • merely

    UK/ˈmɪəli/US/ˈmɪɹli/

    B1

    chỉ đơn thuần là

    nothing more than : only

  • dàn

    nhưng

    but; yet; however; still; merely; only; just

  • zhǐ

    Hán Việt chỉ

    chỉ

    only; merely

  • 不过

    bù guò

    Hán Việt bất quá

    tuy nhiên

    only; merely

  • 只是

    zhǐ shì

    Hán Việt chỉ thị

    chỉ là

    merely; only; just; nothing but; simply

  • 只不过

    zhǐ bu guò

    Hán Việt chỉ bất quá

    chỉ là

    only; merely