Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
merchandise
B2
hàng hóa
产品
chǎn pǐn
Hán Việt sản phẩm
sản phẩm
goods; merchandise
百货
bǎi huò
Hán Việt bá hoá
cửa hàng bách hóa
general merchandise
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
hàng hóa
chǎn pǐn
Hán Việt sản phẩm
sản phẩm
goods; merchandise
bǎi huò
Hán Việt bá hoá
cửa hàng bách hóa
general merchandise