Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mentor

    B2

    người hướng dẫn

  • 辅导

    fǔ dǎo

    hướng dẫn

    to give guidance; to mentor