Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • melon

    A2

    dưa hấu

  • guā

    Hán Việt qua

    dưa

    melon; gourd