Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • meditation

    B1

    thiền

  • 气功

    qì gōng

    Hán Việt khí công

    khí công

    qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 气 through coordinated breathing, movement and meditation

  • meditate

    B1

    thiền