Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mediate

    C2

    trung gian

  • 调和

    tiáo hé

    Hán Việt điều hoà

    hòa hợp

    harmonious; to mediate; to reconcile

  • 调解

    tiáo jiě

    Hán Việt điều giải

    hòa giải

    to mediate; to bring parties to an agreement

  • mediation

    C2

    hòa giải

  • immediate

    UK/ɪˈmiː.dɪət/US/ˌɪˈmiˌdiət/

    B1

    ngay lập tức

    occurring, acting, or accomplished without loss or interval of time : instant

  • unmediated

    C2

    không qua trung gian

  • immediately

    UK/ɪˈmiː.di.ət.li/US/ˌɪˈmiˌdiətli/

    B1

    ngay lập tức

    without interval of time : straightway

  • intermediate

    B1

    trung cấp