Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • maybe

    US/ˈmeɪbi/

    A1

    có lẽ

    perhaps

  • huò

    Hán Việt hoặc

    hoặc

    maybe; perhaps

  • 也许

    yě xǔ

    Hán Việt dã hứa

    có lẽ

    perhaps; maybe

  • 或者

    huò zhě

    hoặc

    or; possibly; maybe; perhaps

  • 或许

    huò xǔ

    Hán Việt hoặc hứa

    có lẽ

    perhaps; maybe

  • 未必

    wèi bì

    Hán Việt mùi tất

    chưa chắc

    not necessarily; maybe not

  • 不一定

    bù yī dìng

    Hán Việt bất nhất định

    chưa chắc

    not necessarily; maybe

  • 说不定

    shuō bu dìng

    Hán Việt thuyết bất định

    có thể

    can't say for sure; maybe