Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • matte

    lì, không bóng

  • matter

    UK/ˈmætə/US/ˈmætɚ/

    A1

    vấn đề

    a subject under consideration

  • smattering

    C2

    một chút