Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
master
US/ˈmæstɚ/
B2
chủ
a male teacher
mastery
B2
sự thành thạo
masterpiece
B2
kiệt tác
主人
zhǔ rén
Hán Việt chúa nhân
chủ nhân
master; host
大师
dà shī
Hán Việt đại sư
bậc thầy
great master; master
学会
xué huì
Hán Việt học hội
học hội
to learn; to master
师傅
shī fu
Hán Việt sư phó
thầy
master; qualified worker
师父
shī fu
sư phụ
used for 师傅 (in Taiwan); master
硕士
shuò shì
Hán Việt thạc sĩ
thạc sĩ
master's degree; person who has a master's degree
精通
jīng tōng
Hán Việt tinh thông
thành thạo
to be proficient in; to master (a subject)
高手
gāo shǒu
Hán Việt cao thủ
bậc thầy
expert; past master
housemaster
B2
trưởng ký túc xá
schoolmaster
US/ˈskulˌmæstəɹ/
hiệu trưởng