Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
marvellous
UK/ˈmɑːvələs/US/ˈmɑɹvələs/
tuyệt vời
精彩
jīng cǎi
Hán Việt tinh thái
thú vị
wonderful; marvelous
观赏
guān shǎng
Hán Việt quan thưởng
thưởng ngoạn
to look at sth with pleasure; to watch (sth marvelous); ornamental
marvels
US/ˈmɑɹvəlz/
những điều kỳ diệu