Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • marginal

    C1

    bên lề

  • marginally

    C1

    một chút

  • 边缘

    biān yuán

    Hán Việt biên duyên

    rìa

    edge; fringe; verge; brink; periphery; marginal; borderline

  • margin

    B2

    lề