Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • map

    A1

    bản đồ

  • maple

    B1

    cây phong

  • 地图

    dì tú

    Hán Việt địa đồ

    bản đồ

    map

  • 规划

    guī huà

    Hán Việt qui vạch

    kế hoạch

    to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program

  • roadmap

    lộ trình sản phẩm