Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • manual

    B2

    hướng dẫn sử dụng

  • 手工

    shǒu gōng

    Hán Việt thủ công

    làm thủ công

    handwork; manual

  • 说明书

    shuō míng shū

    Hán Việt thuyết minh thư

    hướng dẫn sử dụng

    (technical) manual; (book of) directions