Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • manipulation

    C1

    sự thao túng

  • 绿茶

    lǜ chá

    Hán Việt lục trà

    trà xanh

    green tea; (slang) (of a girl) seemingly innocent and charming but actually calculating and manipulative

  • manipulate

    B2

    thao túng