Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
mall
A2
trung tâm thương mại
malleable
C2
dễ uốn
malleability
C2
tính dẻo
商场
shāng chǎng
Hán Việt thương trường
trung tâm thương mại
shopping mall; shopping center
small
UK/smɔːl/US/smɔl/
A1
nhỏ
smaller
UK/ˈsmɔː.lə/US/ˈsmɔ.lɚ/
nhỏ hơn
dismally
C1
thảm hại
formally
B1
theo đúng thủ tục
normally
B1
thông thường
smallest
UK/ˈsmɔː.lɪst/US/ˈsmɔ.lɪst/
nhỏ nhất
abnormally
B2
bất thường