Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • majesty

    US/ˈmædʒəsti/

    sự uy nghi

    sovereign power, authority, or dignity

  • majestic

    US/məˈdʒɛstɪk/

    tráng lệ

    having or exhibiting majesty : stately