Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
mainmast
UK/ˈmeɪn.mɑːst/US/ˈmeɪn.mæst/
cột buồm chính
a sailing ship's principal mast
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈmeɪn.mɑːst/US/ˈmeɪn.mæst/
cột buồm chính
a sailing ship's principal mast