Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mailbox

    B1

    hộp thư

  • 信箱

    xìn xiāng

    Hán Việt tín rương

    hộp thư

    mailbox; post office box

  • 邮箱

    yóu xiāng

    hộp thư điện tử

    mailbox; post office box