Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ M

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • magnitude

    US/ˈmæɡnəˌtud/

    độ lớn

    great size or extent

  • 大小

    dà xiǎo

    Hán Việt đại tiểu

    kích thước

    dimension; magnitude